Giờ ở Fukui: múi giờ và chênh lệch
Cập nhật lần cuối:
Múi giờ
Asia/TokyoNhật BảnĐộ lệch UTCUTC+9không áp dụng
Chênh lệch với Nhật Bản±0
Giờ địa phương23:109 thg 10, 2026
Thay đổi giờ mùa hè (2026–2027)
Fukui không đổi giờ trong khoảng thời gian này.
Giờ Nhật Bản → giờ ở Fukui
| Nhật Bản (JST) | Fukui |
|---|---|
| 00:00 | 00:00 |
| 01:00 | 01:00 |
| 02:00 | 02:00 |
| 03:00 | 03:00 |
| 04:00 | 04:00 |
| 05:00 | 05:00 |
| 06:00 | 06:00 |
| 07:00 | 07:00 |
| 08:00 | 08:00 |
| 09:00 | 09:00 |
| 10:00 | 10:00 |
| 11:00 | 11:00 |
| 12:00 | 12:00 |
| 13:00 | 13:00 |
| 14:00 | 14:00 |
| 15:00 | 15:00 |
| 16:00 | 16:00 |
| 17:00 | 17:00 |
| 18:00 | 18:00 |
| 19:00 | 19:00 |
| 20:00 | 20:00 |
| 21:00 | 21:00 |
| 22:00 | 22:00 |
| 23:00 | 23:00 |
Chênh lệch với các thành phố khác
| Thành phố | Độ lệch UTC | Δ Fukui |
|---|---|---|
| Tokyo | UTC+9 | ±0 |
| Seoul | UTC+9 | ±0 |
| Bắc Kinh | UTC+8 | −1 giờ |
| Hồng Kông | UTC+8 | −1 giờ |
| Đài Bắc | UTC+8 | −1 giờ |
| Băng Cốc | UTC+7 | −2 giờ |
| Singapore | UTC+8 | −1 giờ |
| Jakarta | UTC+7 | −2 giờ |
| Manila | UTC+8 | −1 giờ |
| Thành phố Hồ Chí Minh | UTC+7 | −2 giờ |
| Delhi | UTC+5:30 | −3 giờ 30 phút |
| Dubai | UTC+4 | −5 giờ |
| Moskva | UTC+3 | −6 giờ |
| Istanbul | UTC+3 | −6 giờ |
| Cairo | UTC+3 | −6 giờ |
| Luân Đôn | UTC+1 | −8 giờ |
| Paris | UTC+2 | −7 giờ |
| Berlin | UTC+2 | −7 giờ |
| Madrid | UTC+2 | −7 giờ |
| Roma | UTC+2 | −7 giờ |
| Thành phố New York | UTC−4 | −13 giờ |
| Chicago | UTC−5 | −14 giờ |
| Los Angeles | UTC−7 | −16 giờ |
| São Paulo | UTC−3 | −12 giờ |
| Thành phố México | UTC−6 | −15 giờ |
| Sydney | UTC+11 | +2 giờ |
| Honolulu | UTC−10 | −19 giờ |
Phương pháp
Độ lệch và thời điểm đổi giờ được tính từ cơ sở dữ liệu múi giờ IANA (tzdata, phạm vi công cộng) đi kèm Python; tọa độ và múi giờ của thành phố lấy từ GeoNames (CC BY 4.0). Quy tắc có thể thay đổi đột ngột theo quyết định của chính phủ; trang phản ánh tzdata tại thời điểm tạo.
Về trang này
Fukui dùng múi giờ Asia/Tokyo, hiện là UTC+9. Fukui cùng giờ với Nhật Bản.